Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · hedging and softening claims · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

there is some evidence that

/ðɛr ɪz sʌm ˈɛvɪdəns ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

có một số bằng chứng rằng phr.

Định nghĩa · some information suggests that

“There is some evidence that exercise improves mental health.”Có một số bằng chứng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.

“There is some evidence that the climate is changing.”Có một số bằng chứng rằng khí hậu đang thay đổi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Thể hiện sự nghi ngờ trong lập luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...