there is some evidence that
Nghĩa
Định nghĩa · some information suggests that
“There is some evidence that exercise improves mental health.”Có một số bằng chứng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
“There is some evidence that the climate is changing.”Có một số bằng chứng rằng khí hậu đang thay đổi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Thể hiện sự nghi ngờ trong lập luận.