it is common to see that
Nghĩa
Định nghĩa · it is usual to observe that
“It is common to see that people prefer convenience.”Thường thấy rằng mọi người thích sự tiện lợi.
“It is common to see that trends change quickly.”Thường thấy rằng các xu hướng thay đổi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Thể hiện sự đồng thuận trong lập luận.