Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is common to see that

it is common to see that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
thường thấy rằng
UK /ɪt ɪz ˈkɒmən tə si ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈkɒmən tə si ðæt/
it is usual to observe that
It is common to see that people prefer convenience.
→ Thường thấy rằng mọi người thích sự tiện lợi.
It is common to see that trends change quickly.→ Thường thấy rằng các xu hướng thay đổi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
it is usual to see thatit is typical to observe that
Collocations
it is common to see thatit is often common to see that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Thể hiện sự đồng thuận trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...