Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some researchers suggest that

some researchers suggest that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
một số nhà nghiên cứu gợi ý rằng
UK /sʌm rɪˈsɜːrʧərz səˈdʒɛst ðæt/ · US /sʌm rɪˈsɜːrʧərz səˈdʒɛst ðæt/
some studies indicate that
Some researchers suggest that diet influences mood.
→ Một số nhà nghiên cứu gợi ý rằng chế độ ăn ảnh hưởng đến tâm trạng.
Some researchers suggest that sleep is essential for health.→ Một số nhà nghiên cứu gợi ý rằng giấc ngủ là cần thiết cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
some studies indicate thatsome scholars suggest that
Collocations
some researchers suggest thatsome studies suggest that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh thông tin.
Dùng để thể hiện quan điểm của một số nhà nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...