Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to prioritize safety

to prioritize safety

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để ưu tiên sự an toàn
UK /prɪˈɔrɪˌtaɪz ˈseɪfti/ · US /prɪˈɔrɪˌtaɪz ˈseɪfti/
to make safety the most important concern
We need to prioritize safety in our workplace.
→ Chúng ta cần ưu tiên sự an toàn tại nơi làm việc.
The organization aims to prioritize safety during events.→ Tổ chức này nhằm ưu tiên sự an toàn trong các sự kiện.
Đồng nghĩa
to emphasize safety
Collocations
prioritize safety measuresprioritize safety protocols
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như thế này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Cách dùng này thường thấy trong các tình huống liên quan đến an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...