to promote well-being
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage health and happiness
“Schools should promote well-being among students.”Các trường học nên thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc cho học sinh.
“Programs are designed to promote well-being in the community.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.