Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to promote well-being

/prəˈmoʊt ˈwɛlˌbiɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

để thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc phr.

Định nghĩa · to encourage health and happiness

“Schools should promote well-being among students.”Các trường học nên thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc cho học sinh.

“Programs are designed to promote well-being in the community.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...