Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to enhance productivity

to enhance productivity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để nâng cao năng suất công việc
UK /ɪnˈhæns prəˈdʌktɪvɪti/ · US /ɪnˈhæns prəˈdʌktɪvɪti/
to improve the amount of work done
New tools can enhance productivity in the office.
→ Các công cụ mới có thể nâng cao năng suất trong văn phòng.
Training sessions aim to enhance productivity among employees.→ Các buổi đào tạo nhằm nâng cao năng suất của nhân viên.
Đồng nghĩa
to boost productivity
Collocations
enhance overall productivityenhance team productivity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong IELTS.
Sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...