Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to stimulate discussion

to stimulate discussion

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để khuyến khích mọi người thảo luận về một chủ đề
UK /ˈstɪmjʊˌleɪt dɪsˈkʌʃən/ · US /ˈstɪmjʊˌleɪt dɪsˈkʌʃən/
to encourage people to talk about a topic
The article aims to stimulate discussion on climate change.
→ Bài viết này nhằm khuyến khích thảo luận về biến đổi khí hậu.
We should stimulate discussion in our meetings.→ Chúng ta nên khuyến khích thảo luận trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
to encourage dialogue
Collocations
stimulate open discussionstimulate critical discussion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong IELTS.
Thường thấy trong các buổi thuyết trình hoặc hội thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...