Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to inform decisions

to inform decisions

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để cung cấp thông tin hướng dẫn các quyết định
UK /ɪnˈfɔrm dɪˈsɪʒənz/ · US /ɪnˈfɔrm dɪˈsɪʒənz/
to provide information that guides choices
Data analysis is essential to inform decisions.
→ Phân tích dữ liệu là cần thiết để hướng dẫn các quyết định.
Research findings can help inform decisions in policy-making.→ Các phát hiện nghiên cứu có thể giúp hướng dẫn các quyết định trong việc lập chính sách.
Đồng nghĩa
to guide decisions
Collocations
inform strategic decisionsinform financial decisions
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thông tin ảnh hưởng đến quyết định trong IELTS.
Thường thấy trong các cuộc họp hoặc báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...