Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to assess needs

to assess needs

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để đánh giá những gì cần thiết
UK /əˈsɛs nidz/ · US /əˈsɛs nidz/
to evaluate what is required or necessary
Surveys are conducted to assess needs in the community.
→ Các cuộc khảo sát được tiến hành để đánh giá nhu cầu trong cộng đồng.
We need to assess needs before implementing changes.→ Chúng ta cần đánh giá nhu cầu trước khi thực hiện thay đổi.
Đồng nghĩa
to evaluate needs
Collocations
assess training needsassess educational needs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu của người khác trong IELTS.
Thường thấy trong nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...