Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing purpose · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to encourage innovation

/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

để khuyến khích những ý tưởng và sự sáng tạo mới phr.

Định nghĩa · to support new ideas and creativity

“Companies should encourage innovation to stay competitive.”Các công ty nên khuyến khích sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.

“Programs are designed to encourage innovation in technology.”Các chương trình được thiết kế để khuyến khích sự đổi mới trong công nghệ.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...