Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to enrich experiences

to enrich experiences

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho trải nghiệm trở nên có giá trị hoặc ý nghĩa hơn
UK /ɪnˈrɪtʃ ɪkˈspɪərɪnz/ · US /ɪnˈrɪtʃ ɪkˈspɪərɪnz/
to make experiences more valuable or meaningful
Travel can enrich experiences and broaden horizons.
→ Du lịch có thể làm cho trải nghiệm trở nên phong phú và mở rộng tầm nhìn.
Cultural exchanges can enrich experiences for students.→ Các cuộc trao đổi văn hóa có thể làm phong phú trải nghiệm cho sinh viên.
Đồng nghĩa
to enhance experiences
Collocations
enrich learning experiencesenrich cultural experiences
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc làm phong phú trải nghiệm trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...