Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to facilitate access

to facilitate access

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho việc lấy hoặc sử dụng cái gì đó dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈæksɛs/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈæksɛs/
to make it easier to obtain or use something
Programs are designed to facilitate access to resources.
→ Các chương trình được thiết kế để làm cho việc tiếp cận tài nguyên dễ dàng hơn.
Online platforms facilitate access to information.→ Các nền tảng trực tuyến giúp dễ dàng tiếp cận thông tin.
Đồng nghĩa
to improve access
Collocations
facilitate access to educationfacilitate access to services
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến khả năng tiếp cận trong IELTS.
Thường thấy trong bối cảnh dịch vụ và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...