Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to build capacity

to build capacity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để phát triển kỹ năng và khả năng trong cá nhân hoặc tổ chức
UK /bɪld kəˈpæsɪti/ · US /bɪld kəˈpæsɪti/
to develop skills and abilities in individuals or organizations
Training programs are designed to build capacity among staff.
→ Các chương trình đào tạo được thiết kế để phát triển kỹ năng cho nhân viên.
Workshops can help to build capacity in local communities.→ Các buổi hội thảo có thể giúp phát triển kỹ năng trong các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
to enhance capability
Collocations
build organizational capacitybuild community capacity
🎯 IELTS: Mô tả cách thức cụ thể để phát triển năng lực trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...