Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to optimize performance

to optimize performance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để làm cho hiệu suất trở nên tốt nhất có thể
UK /ˈɑptɪmaɪz pərˈfɔrməns/ · US /ˈɑptɪmaɪz pərˈfɔrməns/
to make performance as good as possible
We aim to optimize performance in our projects.
→ Chúng ta nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu suất trong các dự án của mình.
Training can help to optimize performance in sports.→ Đào tạo có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất trong thể thao.
Đồng nghĩa
to improve performance
Collocations
optimize team performanceoptimize individual performance
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến của bạn trong IELTS.
Thường thấy trong bối cảnh thể thao và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...