Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to establish guidelines

to establish guidelines

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để tạo ra các quy tắc hoặc nguyên tắc để tuân theo
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈɡaɪdlaɪnz/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈɡaɪdlaɪnz/
to create rules or principles to follow
It is important to establish guidelines for safety protocols.
→ Việc thiết lập các hướng dẫn cho quy trình an toàn là rất quan trọng.
Organizations should establish guidelines for ethical behavior.→ Các tổ chức nên thiết lập các hướng dẫn cho hành vi đạo đức.
Đồng nghĩa
to create standards
Collocations
establish clear guidelinesestablish safety guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết trong việc thiết lập quy tắc trong IELTS.
Rất quan trọng trong quản lý và điều hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...