Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to inspire growth

to inspire growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để khuyến khích sự phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp
UK /ɪnˈspaɪər ɡroʊθ/ · US /ɪnˈspaɪər ɡroʊθ/
to encourage personal or professional development
Mentorship can inspire growth in young professionals.
→ Sự hướng dẫn có thể khuyến khích sự phát triển ở những người trẻ tuổi.
We aim to inspire growth through education.→ Chúng ta nhằm mục đích khuyến khích sự phát triển thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
to encourage development
Collocations
inspire personal growthinspire professional growth
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức cụ thể để khuyến khích sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và phát triển nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...