Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to support initiatives

to support initiatives

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để hỗ trợ hoặc ủng hộ các dự án hoặc kế hoạch mới
UK /səˈpɔrt ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /səˈpɔrt ɪˈnɪʃətɪvz/
to back or endorse new projects or plans
We need to support initiatives that promote health.
→ Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy sức khỏe.
Funding is essential to support initiatives in education.→ Nguồn tài trợ là cần thiết để hỗ trợ các sáng kiến trong giáo dục.
Đồng nghĩa
to back projects
Collocations
support community initiativessupport environmental initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh dự án và chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...