Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pull things together

/pʊl θɪŋz təˈɡɛðər/ B2 IELTS

Nghĩa

Tổ chức hoặc sắp xếp mọi thứ sau sự hỗn loạn. phr.

Định nghĩa · To organize or arrange things after chaos.

“After the event, we need to pull things together quickly.”Sau sự kiện, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ nhanh chóng.

“It took time to pull everything together after the crisis.”Mất một thời gian để sắp xếp mọi thứ sau khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khôi phục trật tự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...