Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to provide a framework

to provide a framework

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
cung cấp một khuôn khổ cho điều gì đó
UK /prəˈvaɪd ə ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /prəˈvaɪd ə ˈfreɪmˌwɜrk/
to give a structure or system for something
The study aims to provide a framework for understanding social behavior.
→ Nghiên cứu nhằm cung cấp một khuôn khổ để hiểu hành vi xã hội.
This document will provide a framework for future projects.→ Tài liệu này sẽ cung cấp một khuôn khổ cho các dự án trong tương lai.
Đồng nghĩa
to establish a structureto outline a plan
Collocations
provide a framework for analysisprovide a theoretical frameworkprovide a practical framework
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như vậy để nâng cao khả năng diễn đạt trong IELTS.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...