Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to trigger discussion

to trigger discussion

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
gây ra một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận
UK /ˈtrɪɡər dɪˈskʌʃən/ · US /ˈtrɪɡər dɪˈskʌʃən/
to cause a conversation or debate to start
The new policy is expected to trigger discussion among stakeholders.
→ Chính sách mới dự kiến sẽ gây ra cuộc thảo luận giữa các bên liên quan.
The findings will trigger discussion in academic circles.→ Các phát hiện sẽ gây ra cuộc thảo luận trong giới học thuật.
Đồng nghĩa
to initiate discussionto spark conversation
Collocations
trigger discussion on topicstrigger discussion among expertstrigger discussion in meetings
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng giao tiếp tốt trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.
Sử dụng khi bạn muốn đề cập đến việc khởi xướng cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...