Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to promote dialogue

to promote dialogue

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
khuyến khích cuộc trò chuyện giữa mọi người
UK /prəˈmoʊt ˈdaɪəˌlɔɡ/ · US /prəˈmoʊt ˈdaɪəˌlɔɡ/
to encourage conversation between people
The initiative aims to promote dialogue between different communities.
→ Sáng kiến này nhằm khuyến khích cuộc đối thoại giữa các cộng đồng khác nhau.
We need to promote dialogue on important social issues.→ Chúng ta cần khuyến khích cuộc đối thoại về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩa
to encourage conversationto foster communication
Collocations
promote dialogue among groupspromote constructive dialoguepromote open dialogue
🎯 IELTS: Dùng trong phần nói để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
Cụm từ này thể hiện sự khuyến khích giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...