Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to establish connections

to establish connections

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
tạo ra mối quan hệ hoặc liên kết giữa mọi người
UK /ɪˈstæblɪʃ kəˈnɛkʃənz/ · US /ɪˈstæblɪʃ kəˈnɛkʃənz/
to create relationships or links between people
The conference aims to establish connections among professionals.
→ Hội nghị nhằm tạo ra mối quan hệ giữa các chuyên gia.
Networking events help to establish connections in the industry.→ Các sự kiện kết nối giúp tạo ra mối quan hệ trong ngành.
Đồng nghĩa
to create relationshipsto build links
Collocations
establish connections in businessestablish connections for collaborationestablish connections with peers
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng kết nối trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kết nối xã hội hoặc nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...