Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to serve the function of

to serve the function of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
để thực hiện một vai trò hoặc mục đích cụ thể
UK /sɜrv ðə ˈfʌŋkʃən ʌv/ · US /sɜrv ðə ˈfʌŋkʃən ʌv/
to fulfill a specific role or purpose
This software serves the function of managing project timelines.
→ Phần mềm này thực hiện chức năng quản lý thời gian dự án.
The committee serves the function of overseeing the budget allocation.→ Ủy ban này thực hiện chức năng giám sát phân bổ ngân sách.
Đồng nghĩa
to act asto fulfill the role of
Collocations
serve the function of a toolserve the function of communicationserve the function of support
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh vai trò trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ vai trò của một thứ gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...