Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to aim at

to aim at

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
có một mục tiêu hoặc đích cụ thể
UK /tu eɪm æt/ · US /tu eɪm æt/
to have a specific goal or target
The initiative aims at improving public health standards.
→ Sáng kiến này nhằm cải thiện tiêu chuẩn sức khỏe cộng đồng.
The program aims at reducing waste in the community.→ Chương trình này nhằm giảm thiểu chất thải trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
to targetto focus on
Collocations
aim at improvingaim at achievingaim at addressing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mục tiêu rõ ràng.
Cụm này thường được dùng trong các bài phát biểu hoặc viết về mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...