Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › to cater to

to cater to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
cung cấp những gì cần thiết hoặc yêu cầu cho ai đó
UK /ˈkeɪtər tu/ · US /ˈkeɪtər tu/
to provide what is needed or required for someone
The service caters to the needs of elderly customers.
→ Dịch vụ này đáp ứng nhu cầu của khách hàng cao tuổi.
The program caters to students from diverse backgrounds.→ Chương trình này phục vụ cho sinh viên từ các nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩa
to accommodateto serve
Collocations
cater to specific needscater to demandscater to preferences
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ sự phục vụ nhu cầu trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...