it should be noted that
Nghĩa
Định nghĩa · important information should be acknowledged
“It should be noted that not all studies agree on this point.”Cần ghi nhận rằng không phải tất cả các nghiên cứu đều đồng ý về điểm này.
“It should be noted that the findings are preliminary.”Cần ghi nhận rằng các phát hiện còn sơ bộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tăng cường tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh thông tin đáng chú ý.