Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there may be reasons to believe that

there may be reasons to believe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
có thể có lý do biện minh cho một niềm tin
UK /ðɛr meɪ bi ˈrizənz tə bɪˈliv ðæt/ · US /ðɛr meɪ bi ˈrizənz tə bɪˈliv ðæt/
there could be justifications for a belief
There may be reasons to believe that recycling is beneficial.
→ Có thể có lý do để tin rằng tái chế là có lợi.
There may be reasons to believe that remote work increases productivity.→ Có thể có lý do để tin rằng làm việc từ xa tăng năng suất.
Đồng nghĩa
there are grounds to believe thatone might find reasons to believe that
Collocations
there may be reasons to believe thatthere could be reasons to think that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong bài viết.
Cụm này giúp giảm độ chắc chắn trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...