Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there is a tendency to believe that

there is a tendency to believe that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
nhiều người thường nghĩ rằng
UK /ðɛr ɪz ə ˈtɛndənsi tə bɪˈliv ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə ˈtɛndənsi tə bɪˈliv ðæt/
many people often think that
There is a tendency to believe that technology will solve all problems.
→ Có một xu hướng tin rằng công nghệ sẽ giải quyết tất cả vấn đề.
There is a tendency to believe that older methods are less effective.→ Có một xu hướng tin rằng các phương pháp cũ kém hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
there is a common belief thatmany tend to think that
Collocations
there is a tendency to believe thatthere is a common tendency to think that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm chung trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...