Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it seems possible that

it seems possible that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Có vẻ như điều này có thể đúng.
UK /ɪt siːmz ˈpɑsəbl ðæt/ · US /ɪt siːmz ˈpɑsəbl ðæt/
It appears that this may be true.
It seems possible that we will see changes soon.
→ Có vẻ như chúng ta sẽ thấy sự thay đổi sớm.
It seems possible that new laws will be introduced.→ Có vẻ như các luật mới sẽ được giới thiệu.
Đồng nghĩa
it appears thatit seems likely that
Collocations
highly possiblequite possible
🎯 IELTS: Sử dụng để làm mềm lập luận.
Thể hiện sự không chắc chắn trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...