Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is often argued that

it is often argued that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Nhiều người cho rằng điều này đúng.
UK /ɪt ɪz ˈɔfən ˈɑrgjud ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈɔfən ˈɑrgjud ðæt/
Many people claim that this is true.
It is often argued that education is a fundamental right.
→ Nhiều người thường cho rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
It is often argued that social media affects relationships.→ Nhiều người thường cho rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
it is frequently claimed thatit is commonly said that
Collocations
widely arguedcommonly argued
🎯 IELTS: Sử dụng để trình bày ý kiến của nhiều người.
Thể hiện quan điểm phổ biến trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...