Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it may be worth considering that

it may be worth considering that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Ý tưởng này có thể quan trọng để suy nghĩ.
UK /ɪt meɪ bi wɜrθ kənˈsɪdərɪŋ ðæt/ · US /ɪt meɪ bi wɜrθ kənˈsɪdərɪŋ ðæt/
This idea might be important to think about.
It may be worth considering that not everyone agrees.
→ Có thể đáng xem xét rằng không phải ai cũng đồng ý.
It may be worth considering that different cultures have diverse views.→ Có thể đáng xem xét rằng các nền văn hóa khác nhau có quan điểm đa dạng.
Đồng nghĩa
it may be beneficial to consider thatit might be useful to think about
Collocations
definitely worth consideringpotentially worth considering
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn trọng trong lập luận.
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...