Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › some may contend that

some may contend that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Một số người cho rằng điều này đúng.
UK /sʌm meɪ kənˈtɛnd ðæt/ · US /sʌm meɪ kənˈtɛnd ðæt/
Some people argue that this is true.
Some may contend that economic growth is essential.
→ Một số người có thể cho rằng tăng trưởng kinh tế là cần thiết.
Some may contend that technology has negative effects.→ Một số người có thể cho rằng công nghệ có tác động tiêu cực.
Đồng nghĩa
some may argue thatsome might claim that
Collocations
commonly contendedfrequently contended
🎯 IELTS: Sử dụng để cho thấy có nhiều quan điểm khác nhau.
Thể hiện ý kiến của một nhóm người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...