Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › there appears to be evidence that

there appears to be evidence that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Có vẻ như có bằng chứng cho điều này.
UK /ðɛr əˈpɪrz tu bi ˈɛvɪdəns ðæt/ · US /ðɛr əˈpɪrz tu bi ˈɛvɪdəns ðæt/
It seems that there is proof of this.
There appears to be evidence that exercise improves health.
→ Có vẻ như có bằng chứng rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
There appears to be evidence that climate change is real.→ Có vẻ như có bằng chứng rằng biến đổi khí hậu là có thật.
Đồng nghĩa
there seems to be proof thatthere looks to be evidence that
Collocations
strong evidenceclear evidence
🎯 IELTS: Sử dụng để làm mềm lập luận về bằng chứng.
Thể hiện sự không chắc chắn về bằng chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...