Kho từ › Cụm học thuật · hedging and softening claims › it is fair to say that

it is fair to say that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · hedging and softening claims IELTS
Thật công bằng khi nói rằng ý tưởng này đúng.
UK /ɪt ɪz fɛr tu seɪ ðæt/ · US /ɪt ɪz fɛr tu seɪ ðæt/
It is just to claim this idea.
It is fair to say that everyone deserves respect.
→ Thật công bằng khi nói rằng mọi người đều xứng đáng được tôn trọng.
It is fair to say that progress takes time.→ Thật công bằng khi nói rằng tiến bộ cần thời gian.
Đồng nghĩa
it is reasonable to say thatit is just to claim that
Collocations
entirely fairperfectly fair
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng ý kiến khác.
Thể hiện sự công bằng trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...