Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your guard up

B1 IELTS

Nghĩa

giữ cảnh giác và chú ý phr.

Định nghĩa · remain cautious and alert

“You should keep your guard up in new situations.”Bạn nên giữ cảnh giác trong những tình huống mới.

“It's wise to keep your guard up around strangers.”Thật khôn ngoan khi giữ cảnh giác xung quanh người lạ.

Đồng nghĩa stay cautious
Cụm hay dùng keep an eye out

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống không rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...