Kho từ › Collocations · keep + … › keep your guard up

keep your guard up

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
giữ cảnh giác và chú ý
UK · US
remain cautious and alert
You should keep your guard up in new situations.
→ Bạn nên giữ cảnh giác trong những tình huống mới.
It's wise to keep your guard up around strangers.→ Thật khôn ngoan khi giữ cảnh giác xung quanh người lạ.
Đồng nghĩa
stay cautious
Collocations
keep an eye out
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài viết.
Thường dùng trong các tình huống không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...