Kho từ › Collocations · keep + … › keep your options available

keep your options available

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
đảm bảo bạn có các lựa chọn để chọn
UK · US
ensure you have choices to select from
It's smart to keep your options available when job hunting.
→ Thật thông minh khi giữ nhiều lựa chọn trong việc tìm việc.
Keep your options available when planning your studies.→ Giữ nhiều lựa chọn khi lập kế hoạch học tập.
Đồng nghĩa
stay open to possibilities
Collocations
keep choices open
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.
Rất hữu ích trong quản lý sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...