EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › authority
authority
ID
504235
//ɔːˈθɒrəti//
B2
n.
📁 academic
IELTS
Thẩm quyền
Government authority.
→ Cơ quan chính phủ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyze
//ˈænəlaɪz//
Phân tích
approach
//əˈproʊtʃ//
Cách tiếp cận
assume
//əˈsjuːm//
Giả định
community
//kəˈmjuːnəti//
Cộng đồng
complex
//ˈkɒmpleks//
Phức tạp
concept
//ˈkɒnsept//
Khái niệm
conduct
//kənˈdʌkt//
Tiến hành
consequence
//ˈkɒnsɪkwəns//
Hậu quả
Có trong các bộ
📔
IELTS Vocabulary — Phần 5
B2 · Admin
📘
Unit 01
B1 · Admin
📘
Unit 03
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...