Kho từ › academic › authority

authority ID 504235 //ɔːˈθɒrəti//

B2 n. 📁 academic IELTS
Thẩm quyền
Government authority.
→ Cơ quan chính phủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...