Kho từ › government-politics › authority

authority

B2 n 📁 government-politics IELTS
quyền lực, nhà chức trách
UK /əˈθɒrəti/ · US /əˈθɒrəti/
The power or right to give orders or make decisions.
Local authorities manage waste collection.
→ Nhà chức trách địa phương quản lý thu gom rác.
The local authority issued a permit.→ Chính quyền địa phương đã cấp giấy phép.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'auctor' (người tạo ra).
Đồng nghĩa
powerjurisdiction
Collocations
have authorityauthority figure
Họ từ
authorize (v)authoritative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'authority' để nhấn mạnh quyền lực trong bài viết.
Authority thường đi với 'over' (có quyền với ai) hoặc 'to' (có quyền làm gì).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...