Từ vựng B2

Chủ đề government-politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

authority

/əˈθɒrəti/ B2 IELTS phổ biến #6

Nghĩa

quyền lực, nhà chức trách n

Định nghĩa · The power or right to give orders or make decisions.

“Local authorities manage waste collection.”Nhà chức trách địa phương quản lý thu gom rác.

“The local authority issued a permit.”Chính quyền địa phương đã cấp giấy phép.

Đồng nghĩa powerjurisdiction
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'auctor' (người tạo ra).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'authority' để nhấn mạnh quyền lực trong bài viết.

Ghi chú · Authority thường đi với 'over' (có quyền với ai) hoặc 'to' (có quyền làm gì).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...