Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide housing support

/prəˈvaɪd ˈhaʊ.zɪŋ səˈpɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ về nhà ở phr.

Định nghĩa · to give help related to homes

“Non-profit organizations provide housing support for the homeless.”Các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp hỗ trợ nhà ở cho người vô gia cư.

“Many charities provide housing support to families in need.”Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ nhà ở cho các gia đình cần giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về các tổ chức cung cấp hỗ trợ nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong các bài viết về chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...