Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assess housing conditions

/əˈsɛs ˈhaʊ.zɪŋ kənˈdɪʃ.ənz/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá tình trạng nhà ở phr.

Định nghĩa · to evaluate the state of homes

“Experts are needed to assess housing conditions in the area.”Cần có các chuyên gia để đánh giá tình trạng nhà ở trong khu vực.

“Assessing housing conditions helps identify areas for improvement.”Đánh giá tình trạng nhà ở giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các điều kiện cụ thể trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...