Kho từ › Collocations · keep + … › keep your place

keep your place

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì vị trí của bạn trong một nhóm hoặc tình huống
UK /kip jʊr pleɪs/ · US /kip jʊr pleɪs/
to maintain your position in a group or situation
You must keep your place in line.
→ Bạn phải giữ vị trí của mình trong hàng.
It's important to keep your place in the discussion.→ Quan trọng là giữ vị trí của bạn trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
maintain your position
Collocations
keep your role
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vai trò trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...