Kho từ › Collocations · keep + … › keep a record of

keep a record of

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
ghi lại thông tin để tham khảo sau này
UK /kip ə ˈrɛkərd əv/ · US /kip ə ˈrɛkərd əv/
to write down information for future reference
Make sure to keep a record of your expenses.
→ Hãy chắc chắn ghi lại chi tiêu của bạn.
It's important to keep a record of your work.→ Giữ lại hồ sơ công việc của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
document
Collocations
keep a log of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
Thường dùng trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...