Kho từ › Collocations · innovation › capitalize on innovation

capitalize on innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
tận dụng các ý tưởng hoặc phương pháp mới
UK /ˈkæpɪˌtaɪz ɒn ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈkæpɪˌtaɪz ɒn ˌɪnəˈveɪʃən/
to take advantage of new ideas or methods
Startups often capitalize on innovation to attract investors.
→ Các công ty khởi nghiệp thường tận dụng đổi mới để thu hút nhà đầu tư.
We should capitalize on innovation to gain market share.→ Chúng ta nên tận dụng đổi mới để chiếm lĩnh thị trường.
Đồng nghĩa
exploit innovationtake advantage of innovation
Collocations
capitalize on opportunitiescapitalize on strengths
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự nhạy bén trong kinh doanh.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...