Kho từ › Collocations · innovation › create a framework for innovation

create a framework for innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thiết lập một cấu trúc để hỗ trợ các ý tưởng mới
UK /kriːˈeɪt ə ˈfreɪmˌwɜːrk fɔːr ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /kriːˈeɪt ə ˈfreɪmˌwɜːrk fɔːr ˌɪnəˈveɪʃən/
to establish a structure to support new ideas
We need to create a framework for innovation in our organization.
→ Chúng ta cần thiết lập một cấu trúc để hỗ trợ đổi mới trong tổ chức của mình.
Creating a framework for innovation is essential for growth.→ Thiết lập một cấu trúc cho đổi mới là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
establish a structure for innovationbuild a system for innovation
Collocations
create a plancreate a strategy
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự chuẩn bị và lập kế hoạch.
Dùng trong bối cảnh quản lý và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...