take a dive
Nghĩa
Định nghĩa · to experience a sudden failure or decline
“The stock took a dive after the bad news.”Cổ phiếu đã giảm mạnh sau tin xấu.
“The team's performance took a dive in the second half.”Phong độ của đội bóng đã giảm sút trong hiệp hai.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ sự suy giảm trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thể thao.