Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a dive

/teɪk ə daɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

trải qua một sự thất bại hoặc suy giảm đột ngột phr.

Định nghĩa · to experience a sudden failure or decline

“The stock took a dive after the bad news.”Cổ phiếu đã giảm mạnh sau tin xấu.

“The team's performance took a dive in the second half.”Phong độ của đội bóng đã giảm sút trong hiệp hai.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ sự suy giảm trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...