| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡɛt nɑkt daʊn/
|
phr. |
bị đánh bại hoặc gặp khó khăn
He got knocked down but got back up again.
Anh ấy bị đánh bại nhưng đã đứng dậy trở lại.
Chi tiếtAfter getting knocked down, she fought harder.Sau khi bị đánh bại, cô ấy đã chiến đấu mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩadefeatedovercome
Cụm hay dùngget knocked down in competitionget knocked down by failure
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cuộc sống.
|
— |
|
/ə lɔst kɔz/
|
phr. |
người hoặc điều không có hy vọng thành công
Trying to change his mind was a lost cause.
Cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ấy là điều không thể.
Chi tiếtThe project turned out to be a lost cause.Dự án hóa ra là điều không thể.
Đồng nghĩahopeless casefutile effort
Cụm hay dùngconsider a lost causegive up on a lost cause
Dùng để chỉ điều gì đó không có khả năng thành công.
|
— |
|
/mɪs ðə mɑrk/
|
phr. |
không đạt được kết quả mong muốn
His comments really missed the mark.
Những bình luận của anh ấy thực sự không đạt yêu cầu.
Chi tiếtThe advertisement missed the mark for its target audience.Quảng cáo đã không thu hút đúng đối tượng mục tiêu.
Đồng nghĩafail to meetfall short
Cụm hay dùngmiss the mark completelymiss the mark on something
Dùng khi chỉ ra sự thất bại trong giao tiếp hoặc quảng cáo.
|
— |
|
/fɔl frʌm ɡreɪs/
|
phr. |
mất uy tín hoặc địa vị; bị đánh bại
The politician fell from grace after the scandal.
Nhà chính trị đã mất uy tín sau vụ bê bối.
Chi tiếtHe fell from grace after his poor performance.Anh ấy đã mất uy tín sau khi trình diễn kém.
Đồng nghĩalose statusdecline
Cụm hay dùngfall from grace dramaticallyexperience a fall from grace
Dùng khi ai đó mất uy tín hoặc địa vị.
|
— |
|
/ɡɛt lɛft bɪˈhaɪnd/
|
phr. |
không theo kịp; bị đánh bại
Many students get left behind in a fast-paced class.
Nhiều học sinh không theo kịp trong lớp học nhanh.
Chi tiếtIf you don't study hard, you'll get left behind.Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị bỏ lại.
Đồng nghĩafall behindlag
Cụm hay dùngget left behind in competitionget left behind in studies
Dùng khi không theo kịp người khác.
|
— |
|
/kʌm tə ɡrɪf/
|
phr. |
thất bại hoặc gặp khó khăn
Their plans came to grief due to lack of funding.
Kế hoạch của họ đã thất bại do thiếu kinh phí.
Chi tiếtThe project came to grief after several setbacks.Dự án đã gặp khó khăn sau nhiều lần thất bại.
Đồng nghĩafailcollapse
Cụm hay dùngcome to grief in an attemptcome to grief during a project
Dùng khi gặp khó khăn trong kế hoạch.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn ˈswɪŋɪŋ/
|
phr. |
chiến đấu đến cùng, ngay cả khi thua
He went down swinging in the final match.
Anh ấy đã chiến đấu đến cùng trong trận cuối.
Chi tiếtShe always goes down swinging in her debates.Cô ấy luôn chiến đấu đến cùng trong các cuộc tranh luận.
Đồng nghĩafight until the endnot give up
Cụm hay dùnggo down swinging in competitiongo down swinging for a cause
Dùng khi thể hiện quyết tâm không từ bỏ.
|
— |
|
/luːz ɡraʊnd/
|
phr. |
trở nên kém thành công hơn hoặc tụt lại phía sau
The company is losing ground to its competitors.
Công ty đang tụt lại phía sau so với các đối thủ.
Chi tiếtHe started to lose ground in the race for promotion.Anh ấy bắt đầu tụt lại trong cuộc đua thăng chức.
Đồng nghĩafall behinddeclineweaken
Cụm hay dùnglose ground to competitorsquickly lose groundslowly lose ground
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sự nghiệp.
|
— |
|
/fɔːl baɪ ðə ˈweɪsaɪd/
|
phr. |
thất bại hoặc bị lãng quên
Many projects fell by the wayside due to lack of funding.
Nhiều dự án đã thất bại do thiếu kinh phí.
Chi tiếtSome ideas fall by the wayside when not properly supported.Một số ý tưởng bị lãng quên khi không được hỗ trợ đúng cách.
Đồng nghĩabe forgottenfailbe abandoned
Cụm hay dùngfall by the wayside in competitionoften fall by the waysidenever fall by the wayside
Dùng để chỉ những nỗ lực không thành công.
|
— |
|
/teɪk ə daɪv/
|
phr. |
trải qua một sự thất bại hoặc suy giảm đột ngột
The stock took a dive after the bad news.
Cổ phiếu đã giảm mạnh sau tin xấu.
Chi tiếtThe team's performance took a dive in the second half.Phong độ của đội bóng đã giảm sút trong hiệp hai.
Đồng nghĩaplummetdrop sharplydecline
Cụm hay dùngtake a dive in performancequickly take a divesuddenly take a dive
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thể thao.
|
— |
|
/ɡoʊ ˈbɛli ʌp/
|
phr. |
thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong kinh doanh
The company went belly up after just two years.
Công ty đã thất bại hoàn toàn chỉ sau hai năm.
Chi tiếtMany startups go belly up due to lack of funding.Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại do thiếu kinh phí.
Đồng nghĩafailcollapsego bankrupt
Cụm hay dùnggo belly up in businessquickly go belly upsadly go belly up
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/hɪt ðə wɔːl/
|
phr. |
đạt đến điểm kiệt sức hoặc thất bại
He hit the wall during the marathon and had to stop.
Anh ấy đã kiệt sức trong cuộc marathon và phải dừng lại.
Chi tiếtThe project hit the wall when they ran out of resources.Dự án đã gặp bế tắc khi họ hết tài nguyên.
Đồng nghĩastallstopfail
Cụm hay dùnghit the wall in competitionhit the wall during trainingnever hit the wall
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao và công việc.
|
— |
|
/kʌm ʌnˈdʌn/
|
phr. |
thất bại hoặc sụp đổ về mặt cảm xúc hoặc thể chất
After the loss, he felt like he was coming undone.
Sau thất bại, anh ấy cảm thấy như mình đang sụp đổ.
Chi tiếtShe came undone during the challenging times.Cô ấy đã sụp đổ trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩafall apartbreak down
Cụm hay dùngcome undone under pressurecome undone emotionally
Dùng khi nói về sự thất bại về cảm xúc.
|
— |
|
/lɔst kɔz/
|
phr. |
một tình huống hoặc nỗ lực không có cơ hội thành công
Trying to change his mind was a lost cause.
Cố gắng thay đổi ý kiến của anh ấy là một việc vô ích.
Chi tiếtThe project became a lost cause after funding was cut.Dự án trở thành một việc vô ích sau khi nguồn tài trợ bị cắt.
Đồng nghĩahopeless situationfutile effort
Cụm hay dùngdeclare a lost causeconsider it a lost cause
Dùng khi không có hy vọng cho một nỗ lực.
|
— |
|
/bi aʊt əv ðə ˈrʌnɪŋ/
|
phr. |
không còn cơ hội để thắng hoặc thành công
After the injury, she was out of the running for the championship.
Sau chấn thương, cô ấy không còn cơ hội để giành chức vô địch.
Chi tiếtHis poor performance put him out of the running.Hiệu suất kém của anh ấy đã khiến anh ấy không còn cơ hội.
Đồng nghĩadisqualifiedeliminated
Cụm hay dùngbe out of the running for a jobbe out of the running for a title
Dùng khi không còn cơ hội trong một cuộc thi.
|
— |
|
/bi ɑn ðə ˈluːzɪŋ ɛnd/
|
phr. |
ở trong tình huống thất bại
He was on the losing end of the deal.
Anh ấy ở trong tình huống thất bại của thỏa thuận.
Chi tiếtThe team found themselves on the losing end again.Đội bóng lại một lần nữa ở trong tình huống thất bại.
Đồng nghĩabe defeatedlose
Cụm hay dùngbe on the losing end of a competitionbe on the losing end of negotiations
Dùng khi nói về thất bại trong một cuộc thi hoặc giao dịch.
|
— |
|
/fɔl ʃɔrt əv ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
|
phr. |
không đạt được điều mà người ta mong đợi
The movie fell short of expectations.
Bộ phim không đạt được mong đợi.
Chi tiếtHis performance fell short of what the coach wanted.Hiệu suất của anh ấy không đạt yêu cầu của huấn luyện viên.
Đồng nghĩadisappointunderperform
Cụm hay dùngfall short of goalsfall short of standards
Dùng khi không đáp ứng được yêu cầu.
|
— |
|
/bi lɛft ɪn ðə dʌst/
|
phr. |
bị vượt qua hoặc bỏ lại bởi người khác
He was left in the dust by younger competitors.
Anh ấy bị bỏ lại bởi các đối thủ trẻ hơn.
Chi tiếtThe old technology was left in the dust by innovations.Công nghệ cũ đã bị bỏ lại bởi những đổi mới.
Đồng nghĩabe outpacedbe surpassed
Cụm hay dùngbe left in the dust in competitionbe left in the dust by advancements
Dùng khi bị tụt lại phía sau.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn wɪˈðaʊt ə faɪt/
|
phr. |
bị đánh bại dễ dàng, không có sự đấu tranh
The team went down without a fight in the finals.
Đội bóng đã bị đánh bại dễ dàng trong trận chung kết.
Chi tiếtHe refused to go down without a fight.Anh ấy từ chối bị đánh bại dễ dàng.
Đồng nghĩasurrender easilygive up without struggle
Cụm hay dùnggo down without a fight in competitiongo down without a fight in negotiations
Dùng khi không có sự kháng cự.
|
— |
|
/ɡɛt ˈsaɪdlaɪnd/
|
phr. |
bị loại trừ hoặc bỏ qua trong một hoạt động
He got sidelined after the team's poor performance.
Anh ấy bị loại trừ sau hiệu suất kém của đội bóng.
Chi tiếtShe felt sidelined during the project discussions.Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về dự án.
Đồng nghĩabe excludedbe ignored
Cụm hay dùngget sidelined in discussionsget sidelined in a project
Dùng khi không được chú ý.
|
— |
|
/bi aʊt əv wʌnz dɛpθ/
|
phr. |
ở trong một tình huống mà mình không thể xử lý
He felt out of his depth in the advanced class.
Anh ấy cảm thấy không thể theo kịp trong lớp học nâng cao.
Chi tiếtShe was out of her depth during the negotiations.Cô ấy đã không thể xử lý trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩaoverwhelmedin over one's head
Cụm hay dùngbe out of one's depth in a situationbe out of one's depth in a discussion
Dùng khi không thể xử lý tình huống.
|
— |
|
/bi ɪn ˈoʊvər wʌnz hɛd/
|
phr. |
tham gia vào tình huống quá khó khăn
He realized he was in over his head with that project.
Anh ấy nhận ra mình đã tham gia vào dự án quá sức.
Chi tiếtShe felt in over her head in the advanced class.Cô ấy cảm thấy mình không theo kịp trong lớp học nâng cao.
Đồng nghĩaout of one's depthoverwhelmed
Cụm hay dùngbe in over one's head at workbe in over one's head with responsibilities
Dùng khi cảm thấy không đủ khả năng giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/bi ɒn ðə roʊps/
|
phr. |
gần như thất bại
The team was on the ropes after losing three games in a row.
Đội đã gần như thất bại sau khi thua ba trận liên tiếp.
Chi tiếtHe felt on the ropes during the tough negotiations.Anh ấy cảm thấy gần như thất bại trong cuộc đàm phán khó khăn.
Đồng nghĩaclose to defeatin trouble
Cụm hay dùngbe on the ropes in competitionbe on the ropes financially
Dùng để diễn tả sự yếu thế trong tình huống.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn wɪð ə ˈwɪmpər/
|
phr. |
thất bại một cách lặng lẽ mà không có sự phấn khích
The project went down with a whimper, not a bang.
Dự án thất bại một cách lặng lẽ, không có sự ồn ào.
Chi tiếtHis career went down with a whimper after that last film.Sự nghiệp của anh ấy đã thất bại một cách lặng lẽ sau bộ phim cuối cùng.
Đồng nghĩafail quietlyfade away
Cụm hay dùnggo down with a whimper in businessgo down with a whimper in performance
Thường dùng để chỉ sự thất bại không gây chú ý.
|
— |
|
/bi ʌp əˈɡeɪnst ɪt/
|
phr. |
đối mặt với những thách thức khó khăn
The team was up against it during the championship.
Đội đã phải đối mặt với những thách thức khó khăn trong giải vô địch.
Chi tiếtShe felt up against it with all her responsibilities.Cô ấy cảm thấy phải đối mặt với nhiều trách nhiệm khó khăn.
Đồng nghĩaface challengesstruggle
Cụm hay dùngbe up against it in competitionbe up against it in life
Thường dùng khi cảm thấy áp lực lớn.
|
— |
|
/luːz wʌnz tʌtʃ/
|
phr. |
không còn khả năng hoặc kỹ năng
He seems to have lost his touch in cooking.
Có vẻ như anh ấy đã không còn khả năng nấu ăn.
Chi tiếtAfter years away, she felt she had lost her touch in writing.Sau nhiều năm xa cách, cô ấy cảm thấy không còn khả năng viết nữa.
Đồng nghĩadecline in skilllose ability
Cụm hay dùnglose one's touch in sportslose one's touch in art
Dùng khi cảm thấy không còn khả năng như trước.
|
— |
|
/kʌm tə ə dɛd ɛnd/
|
phr. |
đến một điểm mà không thể tiến xa hơn
The negotiations came to a dead end after weeks of talks.
Cuộc đàm phán đã đến một điểm dừng sau nhiều tuần thương thảo.
Chi tiếtHis career hit a dead end after the scandal.Sự nghiệp của anh ấy đã gặp bế tắc sau vụ bê bối.
Đồng nghĩastandstillstalemate
Cụm hay dùngcome to a haltcome to fruition
Thường dùng khi không thể tiếp tục tiến triển.
|
— |
|
/ɡɛt nɑkt daʊn ə pɛɡ/
|
phr. |
bị làm nhục hoặc giảm bậc
After his mistake, he got knocked down a peg.
Sau sai lầm của mình, anh ấy đã bị giảm bậc.
Chi tiếtWinning the award didn't stop her from getting knocked down a peg.Giành giải thưởng không ngăn cản cô ấy bị giảm bậc.
Đồng nghĩahumiliateddiminished
Cụm hay dùngget off on the wrong footget one's comeuppance
Dùng khi ai đó bị hạ thấp vị thế.
|
— |
|
/luːz wʌnz ɡrɪp/
|
phr. |
mất kiểm soát hoặc khả năng
He seems to have lost his grip on the situation.
Có vẻ như anh ấy đã mất kiểm soát tình hình.
Chi tiếtWhen she lost her grip, everything fell apart.Khi cô ấy mất kiểm soát, mọi thứ đã sụp đổ.
Đồng nghĩalose controlbecome unstable
Cụm hay dùnglose track oflose sight of
Dùng khi không còn khả năng kiểm soát.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn ðə rɔŋ pæθ/
|
phr. |
đưa ra những lựa chọn hoặc quyết định kém
He went down the wrong path by ignoring advice.
Anh ấy đã đi sai đường khi bỏ qua lời khuyên.
Chi tiếtChoosing to skip school led her down the wrong path.Quyết định bỏ học đã dẫn cô ấy đi sai đường.
Đồng nghĩamake mistakeschoose poorly
Cụm hay dùnggo down memory lanego down a slippery slope
Dùng khi đưa ra quyết định sai lầm.
|
— |
|
/ˈkæri ðə kæn/
|
phr. |
nhận trách nhiệm cho điều gì đó
She had to carry the can for the team's failure.
Cô ấy phải chịu trách nhiệm cho sự thất bại của đội.
Chi tiếtHe carried the can after the project went wrong.Anh ấy đã nhận trách nhiệm sau khi dự án gặp vấn đề.
Đồng nghĩatake the blame
Cụm hay dùngcarry the can for someonenot carry the can
Thường dùng khi nói về trách nhiệm không công bằng.
|
— |
|
/luːz wʌnz ʃɜrt/
|
phr. |
mất rất nhiều tiền
He lost his shirt in the stock market crash.
Anh ấy đã mất rất nhiều tiền trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán.
Chi tiếtMany investors lost their shirts during the recession.Nhiều nhà đầu tư đã mất rất nhiều tiền trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩago bankruptlose money
Cụm hay dùnglose one's shirt in investmentsalmost lose one's shirt
Thường chỉ tình huống tài chính nghiêm trọng.
|
— |
|
/teɪk ə ˈbiːtɪŋ/
|
phr. |
chịu đựng nhiều thiệt hại hoặc khó khăn
The stock market took a beating last year.
Thị trường chứng khoán đã chịu nhiều thiệt hại năm ngoái.
Chi tiếtHis reputation took a beating after the scandal.Danh tiếng của anh ấy đã bị tổn hại sau vụ bê bối.
Đồng nghĩasuffer lossface difficulties
Cụm hay dùngtake a beating in the marketnot take a beating
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc cá nhân.
|
— |
|
/kʌm tə nɔt/
|
phr. |
kết quả không có gì hoặc hoàn toàn thất bại
All their hard work came to naught when the project was canceled.
Tất cả công sức của họ đã vô ích khi dự án bị hủy.
Chi tiếtHis plans for a new business came to naught.Kế hoạch kinh doanh mới của anh ấy đã thất bại.
Đồng nghĩaend in failurefall flat
Cụm hay dùngcome to naught in effortsnot come to naught
Thường dùng khi nói về sự thất bại.
|
— |
|
/aʊt ʌv ðə ˈrʌnɪŋ/
|
phr. |
không còn khả năng cạnh tranh cho điều gì đó
After the injury, he was out of the running for the championship.
Sau chấn thương, anh ấy không còn khả năng cạnh tranh cho chức vô địch.
Chi tiếtThe company is out of the running for the contract now.Công ty đã không còn khả năng cạnh tranh cho hợp đồng nữa.
Đồng nghĩadisqualifiedeliminated
Cụm hay dùngbe out of the running for somethingkeep someone out of the running
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh.
|
— |
|
/mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/
|
phr. |
không nộp cái gì đó đúng hạn
He missed the deadline for the project submission.
Anh ấy đã không nộp dự án đúng hạn.
Chi tiếtMissing the deadline can result in penalties.Bỏ lỡ hạn chót có thể dẫn đến hình phạt.
Đồng nghĩafail to meet the deadline
Cụm hay dùngmiss the deadline for somethingnever miss the deadline
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
|
/ɛnd ʌp ɪn ðə dʌst/
|
phr. |
bị bỏ lại phía sau hoặc thất bại.
Without hard work, you'll end up in the dust.
Nếu không chăm chỉ, bạn sẽ bị bỏ lại phía sau.
Chi tiếtIn the competition, he ended up in the dust.Trong cuộc thi, anh ấy đã bị bỏ lại phía sau.
Đồng nghĩabe left behindlose out
Cụm hay dùngend up in the dust of competitionend up in the dust of failure
Dùng để chỉ sự tụt lại phía sau.
|
— |
|
/bi lɛft haɪ ənd draɪ/
|
phr. |
bị bỏ rơi hoặc mắc kẹt.
He was left high and dry after the company closed.
Anh ấy đã bị bỏ rơi sau khi công ty đóng cửa.
Chi tiếtShe felt left high and dry when her friends left.Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè rời đi.
Đồng nghĩaabandonedstranded
Cụm hay dùngleft high and dry by a partnerleft high and dry in a crisis
Dùng khi cảm thấy đơn độc.
|
— |
|
/swɪŋ ənd ə mɪs/
|
phr. |
thất bại trong việc đạt được điều gì đó dù đã cố gắng.
That idea was a swing and a miss.
Ý tưởng đó đã thất bại hoàn toàn.
Chi tiếtHis attempt to fix the car was a swing and a miss.Nỗ lực sửa xe của anh ấy đã thất bại.
Đồng nghĩamiss the targetfail
Cụm hay dùngswing and a miss in negotiationsswing and a miss in planning
Dùng khi chỉ ra một sự thất bại.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn ˈfaɪtɪŋ/
|
phr. |
kháng cự hoặc đấu tranh đến cùng.
The team went down fighting in the championship.
Đội bóng đã chiến đấu đến cùng trong trận chung kết.
Chi tiếtShe decided to go down fighting for her beliefs.Cô ấy quyết định chiến đấu vì niềm tin của mình.
Đồng nghĩafight until the endstruggle
Cụm hay dùnggo down fighting in a competitiongo down fighting for a cause
Thể hiện tinh thần kiên cường.
|
— |
|
/bi ɪn ðə ˈdɔɡhaʊs/
|
phr. |
bị gặp rắc rối hoặc không được yêu mến.
After forgetting her birthday, he was in the doghouse.
Sau khi quên sinh nhật của cô ấy, anh ấy đã gặp rắc rối.
Chi tiếtHe found himself in the doghouse after the argument.Anh ấy đã gặp rắc rối sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩain troubleout of favor
Cụm hay dùngbe in the doghouse with a partnerbe in the doghouse at work
Dùng khi nói về các mối quan hệ cá nhân.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn wɪð ə bæŋ/
|
phr. |
thất bại một cách hoành tráng hoặc kịch tính
The event went down with a bang when the main speaker canceled.
Sự kiện đã thất bại một cách hoành tráng khi diễn giả chính hủy bỏ.
Chi tiếtTheir last project went down with a bang due to poor planning.Dự án cuối cùng của họ đã thất bại một cách hoành tráng do kế hoạch kém.
Đồng nghĩafail dramaticallycollapse
Cụm hay dùnggo down with a bang unexpectedlygo down with a bang completely
Dùng để chỉ sự thất bại lớn.
|
— |
|
/mɪs ðə bʌs/
|
phr. |
bỏ lỡ một cơ hội hoặc thời điểm
He missed the bus on that job opportunity.
Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội việc làm đó.
Chi tiếtIf you don't act now, you'll miss the bus.Nếu bạn không hành động ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.
Đồng nghĩamiss outlose an opportunity
Cụm hay dùngmiss the bus on somethingnever miss the bus
Dùng để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội.
|
— |
|
/luːz feɪs/
|
phr. |
mất uy tín hoặc sự tôn trọng
He lost face after his mistakes were revealed.
Anh ấy đã mất uy tín sau khi sai sót của mình bị lộ.
Chi tiếtIn business, losing face can be very damaging.Trong kinh doanh, việc mất uy tín có thể rất tổn hại.
Đồng nghĩalose respectsuffer humiliation
Cụm hay dùnglose face in publictry to avoid losing face
Dùng để chỉ sự tổn thương về danh dự.
|
— |
|
/bi ɑn ðə bæk fʊt/
|
phr. |
ở trong một vị trí yếu hơn hoặc bất lợi
After the last meeting, they were on the back foot in negotiations.
Sau cuộc họp cuối cùng, họ đã ở trong vị trí bất lợi trong các cuộc đàm phán.
Chi tiếtBeing on the back foot, they struggled to recover.Ở trong vị trí yếu hơn, họ đã gặp khó khăn để phục hồi.
Đồng nghĩaat a disadvantagestruggling
Cụm hay dùngbe on the back foot in negotiationsfind oneself on the back foot
Thể hiện sự yếu thế trong một tình huống.
|
— |
|
/mɪs ðə ˈtɑrɡɪt/
|
phr. |
không đạt được mục tiêu hoặc chỉ tiêu
The sales team missed the target for the quarter.
Đội ngũ bán hàng đã không đạt được chỉ tiêu trong quý.
Chi tiếtHe missed the target on his project deadline.Anh ấy đã không đạt được mục tiêu về thời hạn dự án.
Đồng nghĩafail to achievefall short
Cụm hay dùngmiss the target completelymiss the sales target
Thường dùng trong môi trường kinh doanh.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn ə ˈslɪpəri sloʊp/
|
phr. |
vào một tình huống có khả năng trở nên tồi tệ hơn
If we cut corners now, we might go down a slippery slope.
Nếu chúng ta làm mọi thứ qua loa bây giờ, chúng ta có thể rơi vào tình huống tồi tệ hơn.
Chi tiếtThe project went down a slippery slope after the budget cuts.Dự án đã trở nên tồi tệ hơn sau khi cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩaenter a bad situationdecline
Cụm hay dùnggo down a slippery slope quicklyavoid going down a slippery slope
Thể hiện sự cảnh báo về tình huống xấu.
|
— |
|
/hɪt ðə skɪdz/
|
phr. |
trải qua sự suy giảm hoặc thất bại nhanh chóng
After the scandal, the company's reputation hit the skids.
Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã suy giảm nhanh chóng.
Chi tiếtHis career hit the skids after the incident.Sự nghiệp của anh ấy đã suy giảm sau sự cố.
Đồng nghĩadeclinefall
Cụm hay dùnghit the skids quicklyhit the skids due to problems
Thường dùng khi chỉ ra sự suy giảm nhanh chóng.
|
— |
|
/bi lɛft ˈhoʊldɪŋ ðə bæg/
|
phr. |
chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi một mình
When the project failed, he was left holding the bag.
Khi dự án thất bại, anh là người duy nhất phải chịu trách nhiệm.
Chi tiếtShe was left holding the bag after her partner quit.Cô đã phải chịu trách nhiệm một mình sau khi đối tác bỏ cuộc.
Đồng nghĩatake the blamebear the responsibility
Cụm hay dùngbe left holding the bag for a mistakebe left holding the bag in a situation
Thường dùng khi phải gánh vác trách nhiệm không công bằng.
|
— |
|
/meɪk ə læst dɪtʃ ˈɛfərt/
|
phr. |
cố gắng lần cuối cùng để thành công
She made a last-ditch effort to save her business.
Cô đã cố gắng lần cuối để cứu vãn doanh nghiệp của mình.
Chi tiếtThe team made a last-ditch effort to win the game.Đội đã cố gắng lần cuối để giành chiến thắng trong trận đấu.
Đồng nghĩafinal attemptdesperate effort
Cụm hay dùngmake a last-ditch effort to succeedmake a last-ditch effort in a competition
Dùng để chỉ những nỗ lực cuối cùng.
|
— |
|
/bi ɪn ðə hɑt sit/
|
phr. |
ở trong một vị trí khó khăn hoặc không thoải mái
After the scandal, the manager was in the hot seat.
Sau vụ bê bối, người quản lý đã ở trong tình thế khó khăn.
Chi tiếtBeing in the hot seat during the meeting was stressful.Ở trong tình thế khó khăn trong cuộc họp thật căng thẳng.
Đồng nghĩabe under pressurebe in trouble
Cụm hay dùngbe in the hot seat at workbe in the hot seat during a discussion
Dùng khi nói về áp lực công việc.
|
— |
|
/bi aʊt əv ðə ɡeɪm/
|
phr. |
không còn liên quan hoặc tham gia
After the injury, he was out of the game for months.
Sau chấn thương, anh đã không còn tham gia trong nhiều tháng.
Chi tiếtShe felt out of the game after leaving her job.Cô cảm thấy không còn liên quan sau khi rời khỏi công việc.
Đồng nghĩabe out of touchbe inactive
Cụm hay dùngbe out of the game in sportsbe out of the game in a project
Dùng khi nói về sự không còn tham gia.
|
— |
|
/bi ɑn ðə ˈtʃɑpɪŋ blɑk/
|
phr. |
ở trong tình huống có thể bị loại bỏ hoặc sa thải
Many employees are on the chopping block due to budget cuts.
Nhiều nhân viên đang ở trong tình huống có thể bị sa thải do cắt giảm ngân sách.
Chi tiếtHe felt he was on the chopping block after the company's poor performance.Anh cảm thấy mình có thể bị sa thải sau hiệu suất kém của công ty.
Đồng nghĩabe at riskbe in danger
Cụm hay dùngbe on the chopping block at workbe on the chopping block in a project
Dùng khi nói về sự không chắc chắn trong công việc.
|
— |
|
/bi ɑn ˈʃeɪki ɡraʊnd/
|
phr. |
ở trong tình huống rủi ro hoặc không ổn định
His argument was on shaky ground and easily challenged.
Lập luận của anh ấy không vững chắc và dễ bị thách thức.
Chi tiếtThe company is on shaky ground after recent losses.Công ty đang ở trong tình trạng không ổn định sau những khoản lỗ gần đây.
Đồng nghĩabe at riskbe unstable
Cụm hay dùngbe on shaky ground in a discussionbe on shaky ground in a situation
Dùng khi nói về sự không ổn định trong ý kiến hoặc tình huống.
|
— |
|
/riːtʃ ə dɛd ɛnd/
|
phr. |
đạt đến điểm mà không thể tiến bộ
The research reached a dead end after several attempts.
Nghiên cứu đã đạt đến bế tắc sau nhiều nỗ lực.
Chi tiếtTheir negotiations reached a dead end without an agreement.Cuộc đàm phán của họ đã đạt đến bế tắc mà không có thỏa thuận.
Đồng nghĩastagnatehalt
Cụm hay dùngreach a dead end in negotiationsreach a dead end in research
Cụm từ này thể hiện sự bế tắc trong công việc.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn ðə tuːbz/
|
phr. |
thất bại hoàn toàn hoặc bị lãng phí
The project went down the tubes due to mismanagement.
Dự án đã thất bại hoàn toàn do quản lý kém.
Chi tiếtHis plans went down the tubes after the unexpected event.Kế hoạch của anh ấy đã thất bại hoàn toàn sau sự kiện bất ngờ.
Đồng nghĩafailcollapse
Cụm hay dùnggo down the tubes in businessgo down the tubes in efforts
Cụm từ này thường dùng để miêu tả sự thất bại lớn.
|
— |
|
/ɡɛt ði æks/
|
phr. |
bị sa thải hoặc loại bỏ khỏi vị trí
He got the ax after the company downsized.
Anh ấy đã bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.
Chi tiếtShe was worried about getting the ax due to poor performance.Cô ấy lo lắng về việc bị sa thải do hiệu suất kém.
Đồng nghĩabe firedbe dismissed
Cụm hay dùngget the ax from a jobget the ax in a layoff
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
|
/ɡoʊ bʌst/
|
phr. |
trở nên phá sản hoặc thất bại tài chính
Many businesses went bust during the recession.
Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.
Chi tiếtHe went bust after investing in the wrong stocks.Anh ấy đã phá sản sau khi đầu tư vào cổ phiếu sai.
Đồng nghĩago bankruptfail
Cụm hay dùnggo bust in a recessiongo bust after poor management
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/teɪk ə ˈnoʊzdaɪv/
|
phr. |
trải qua sự suy giảm đột ngột
Sales took a nosedive after the holiday season.
Doanh số đã giảm đột ngột sau mùa lễ hội.
Chi tiếtHis health took a nosedive after the stress.Sức khỏe của anh ấy đã giảm sút sau khi bị căng thẳng.
Đồng nghĩaplummetdrop
Cụm hay dùngtake a nosedive in salestake a nosedive in performance
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và sức khỏe.
|
— |
|
/rʌn aʊt ʌv ˈɑpʃənz/
|
phr. |
không còn lựa chọn nào khác
After trying everything, I ran out of options.
Sau khi thử mọi cách, tôi không còn lựa chọn nào khác.
Chi tiếtShe ran out of options when the deadline approached.Cô ấy không còn lựa chọn nào khi thời hạn đến gần.
Đồng nghĩahave no alternativesbe out of choices
Cụm hay dùngrun out of options in a situationrun out of options in a project
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khó khăn.
|
— |
|
/luːz ðə plɒt/
|
phr. |
trở nên bối rối hoặc mất kiểm soát
He lost the plot during the meeting.
Anh ấy đã trở nên bối rối trong cuộc họp.
Chi tiếtAfter the incident, she seemed to lose the plot.Sau sự cố, cô ấy có vẻ như đã mất kiểm soát.
Đồng nghĩabecome confusedlose focus
Cụm hay dùnglose the plot in a discussionlose the plot over time
Dùng khi ai đó không còn tư duy rõ ràng.
|
— |
|
/mɪs ðə pɔɪnt/
|
phr. |
không hiểu được ý chính
He missed the point of the discussion completely.
Anh ấy đã không hiểu được ý chính của cuộc thảo luận.
Chi tiếtDon't miss the point; it's about teamwork.Đừng bỏ lỡ ý chính; nó liên quan đến làm việc nhóm.
Đồng nghĩamisunderstandoverlook
Cụm hay dùngmiss the point in an argumentmiss the point in a conversation
Thể hiện sự thiếu hiểu biết về một vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/teɪk ə hɪt fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
chịu hậu quả cho một sai lầm
He took a hit for the team's failure.
Anh ấy đã chịu hậu quả cho sự thất bại của đội.
Chi tiếtSometimes you have to take a hit for your decisions.Đôi khi bạn phải chịu hậu quả cho quyết định của mình.
Đồng nghĩaface consequencesbear the burden
Cụm hay dùngtake a hit for a mistaketake a hit for a decision
Dùng khi chịu trách nhiệm cho một sai lầm.
|
— |
|
/teɪk ə fɔl/
|
phr. |
chịu thất bại hoặc thua lỗ
The team took a fall in the finals.
Đội bóng đã thất bại trong trận chung kết.
Chi tiếtHe took a fall in his business last year.Anh ấy đã chịu thất bại trong kinh doanh năm ngoái.
Đồng nghĩalosefail
Cụm hay dùngtake a fall in competitiontake a fall unexpectedly
Dùng khi nói về thất bại trong thể thao hoặc kinh doanh.
|
— |
|
/luːz wʌnz ɛdʒ/
|
phr. |
mất đi kỹ năng hoặc lợi thế
He seems to have lost his edge in the competition.
Anh ấy dường như đã mất đi lợi thế trong cuộc thi.
Chi tiếtAfter years of practice, she finally lost her edge.Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng đã mất đi kỹ năng.
Đồng nghĩalose skillbecome less competitive
Cụm hay dùnglose one's edge in a sportlose one's edge in business
Dùng khi nói về sự giảm sút trong khả năng.
|
— |
|
/bloʊ ɪt/
|
phr. |
không tận dụng được cơ hội
I really blew it at the interview.
Tôi đã không tận dụng được cơ hội trong buổi phỏng vấn.
Chi tiếtDon't blow it this time; it's your only chance.Đừng bỏ lỡ cơ hội này; đây là cơ hội duy nhất của bạn.
Đồng nghĩamess upfail
Cụm hay dùngblow it at a crucial momentblow it in an interview
Thường dùng khi nói về những cơ hội quan trọng.
|
— |
|
/luːz wʌnz ˈmɑrblz/
|
phr. |
trở nên điên rồ hoặc mất kiểm soát
He really lost his marbles after the incident.
Anh ấy đã thực sự mất kiểm soát sau sự cố.
Chi tiếtSometimes I feel like I'm losing my marbles.Đôi khi tôi cảm thấy như mình đang mất kiểm soát.
Đồng nghĩago crazylose control
Cụm hay dùnglose one's marbles under stresslose one's marbles in a crisis
Dùng khi nói về sự mất kiểm soát.
|
— |
|
/bi ʌp əˈɡeɪnst ə wɔl/
|
phr. |
ở trong tình huống khó khăn không có giải pháp dễ dàng
They found themselves up against a wall during the negotiations.
Họ đã gặp khó khăn trong các cuộc đàm phán.
Chi tiếtWhen the deadline approached, we were up against a wall.Khi hạn chót đến gần, chúng tôi đã gặp khó khăn.
Đồng nghĩain a bindin trouble
Cụm hay dùngbe up against a wall in negotiationsbe up against a wall in a project
Thường dùng khi nói về những tình huống khó khăn.
|
— |
|
/wɔk əˈweɪ ˈɛmpti ˈhændɪd/
|
phr. |
rời đi mà không đạt được điều gì
After trying to negotiate, they walked away empty-handed.
Sau khi cố gắng đàm phán, họ đã rời đi mà không đạt được gì.
Chi tiếtHe walked away empty-handed from the auction.Anh ấy đã rời đi mà không mua được gì từ cuộc đấu giá.
Đồng nghĩaleave without successfail to achieve
Cụm hay dùngwalk away empty-handed from a dealwalk away empty-handed after negotiations
Dùng để chỉ sự thất bại trong việc đạt được điều gì.
|
— |
|
/luːz tʌtʃ/
|
phr. |
không còn giao tiếp hoặc kết nối
After moving away, I lost touch with many friends.
Sau khi chuyển đi, tôi đã mất liên lạc với nhiều bạn bè.
Chi tiếtIt's sad to lose touch with people you care about.Thật buồn khi mất liên lạc với những người bạn quan tâm.
Đồng nghĩadisconnectdrift apart
Cụm hay dùnglose touch with friendslose touch over time
Thường dùng khi nói về mối quan hệ.
|
— |
|
/meɪk ə fuːl ʌv wʌnˈsɛlf/
|
phr. |
làm bản thân xấu hổ
He made a fool of himself at the party.
Anh đã làm bản thân xấu hổ ở bữa tiệc.
Chi tiếtDon't make a fool of yourself by arguing.Đừng làm bản thân xấu hổ bằng cách cãi nhau.
Đồng nghĩaembarrass oneselfhumiliate oneself
Cụm hay dùngmake a fool of oneself in publicmake a fool of oneself at work
Dùng để chỉ những tình huống xấu hổ.
|
— |
|
/wɔːk əˈweɪ frəm ɪt ɔːl/
|
phr. |
rời bỏ một tình huống khó khăn
After the defeat, he decided to walk away from it all and start fresh.
Sau thất bại, anh ấy quyết định rời bỏ mọi thứ và bắt đầu lại.
Chi tiếtSometimes, it's best to walk away from a toxic situation.Đôi khi, tốt nhất là nên rời bỏ một tình huống độc hại.
Đồng nghĩaleave it behindmove on
Cụm hay dùngwalk away from it all after a losswalk away from it all for peace
Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm sự bình yên.
|
— |
|
/wɪn sʌm luːz sʌm/
|
phr. |
chấp nhận rằng thành công và thất bại là một phần của cuộc sống
In sports, you win some, lose some; it's all about the experience.
Trong thể thao, bạn thắng một số trận, thua một số trận; tất cả đều là kinh nghiệm.
Chi tiếtLife is full of surprises; win some, lose some.Cuộc sống đầy bất ngờ; thắng một số, thua một số.
Đồng nghĩatake it as it comesaccept ups and downs
Cụm hay dùngwin some, lose some in lifewin some, lose some in business
Thường dùng để thể hiện sự chấp nhận.
|
— |
|
/ɡɛt ðə buːt/
|
phr. |
bị sa thải khỏi công việc hoặc vị trí
He got the boot after the company downsized.
Anh ấy bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.
Chi tiếtShe was surprised to get the boot after years of service.Cô ấy rất ngạc nhiên khi bị sa thải sau nhiều năm phục vụ.
Đồng nghĩabe fireddismissed
Cụm hay dùngget the boot unexpectedlynever get the boot
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
|
/bi ʌp əˈɡeɪnst ðə wɔl/
|
phr. |
đang ở trong tình huống khó khăn không có giải pháp dễ dàng
The team was up against the wall during the final game.
Đội đã gặp khó khăn trong trận đấu cuối cùng.
Chi tiếtShe felt up against the wall with all her responsibilities.Cô ấy cảm thấy áp lực với tất cả trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩain a tight spotin a difficult situation
Cụm hay dùngbe up against the wall in a challengefeel up against the wall
Thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng.
|
— |
|
/bi ɑn ðə ˈluːzɪŋ saɪd/
|
phr. |
thuộc về nhóm hoặc đội thua cuộc
He was on the losing side in the debate.
Anh ấy thuộc về nhóm thua trong cuộc tranh luận.
Chi tiếtBeing on the losing side can teach valuable lessons.Ở bên thua cuộc có thể dạy những bài học quý giá.
Đồng nghĩadefeatedunsuccessful
Cụm hay dùngbe on the losing side of a gamenever be on the losing side
Dùng khi nói về thất bại trong cạnh tranh.
|
— |
|
/bi ɪn ə taɪt spɑt/
|
phr. |
ở trong tình huống khó khăn hoặc ngượng ngùng
She found herself in a tight spot during the meeting.
Cô ấy thấy mình trong tình huống khó khăn trong cuộc họp.
Chi tiếtHe was in a tight spot with his boss after missing the deadline.Anh ấy đã gặp khó khăn với sếp sau khi bỏ lỡ hạn chót.
Đồng nghĩain a difficult situationin trouble
Cụm hay dùngbe in a tight spot at worknever be in a tight spot
Dùng để chỉ tình huống khó khăn.
|
— |
|
/ˈstʌmbəl æt ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/
|
phr. |
Thất bại ngay trước khi hoàn thành điều gì đó.
He stumbled at the finish line and lost the race.
Anh ấy đã thất bại ngay trước vạch đích và thua cuộc đua.
Chi tiếtDon't stumble at the finish line after working so hard.Đừng thất bại ngay trước vạch đích sau khi đã làm việc chăm chỉ.
|
— |
|
/ˈsʌfər ə ˈsɛtˌbæk/
|
phr. |
trải qua một vấn đề hoặc sự trì hoãn.
They suffered a setback in their plans due to bad weather.
Họ đã gặp phải một trở ngại trong kế hoạch do thời tiết xấu.
Chi tiếtThe project suffered a setback but will continue soon.Dự án đã gặp phải một trở ngại nhưng sẽ tiếp tục sớm thôi.
Đồng nghĩaobstaclehindrance
Cụm hay dùngsuffer a setback in progresssuffer a setback in performance
Thường dùng để chỉ những khó khăn tạm thời.
|
— |
|
/teɪk ə ˈtʌmbl/
|
phr. |
trải qua một sự suy giảm hoặc ngã bất ngờ.
The stock market took a tumble last week.
Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh vào tuần trước.
Chi tiếtShe took a tumble in her career after the scandal.Cô ấy đã gặp khó khăn trong sự nghiệp sau vụ bê bối.
Đồng nghĩadeclinedrop
Cụm hay dùngtake a tumble in pricestake a tumble in performance
Dùng để chỉ sự giảm sút nhanh chóng.
|
— |
|
/bi aʊt əv ðə wʊdz/
|
phr. |
ra khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
The project is not out of the woods yet; more work is needed.
Dự án vẫn chưa ra khỏi tình huống khó khăn; cần thêm công việc.
Chi tiếtShe's not out of the woods after her surgery.Cô ấy vẫn chưa ra khỏi tình huống khó khăn sau ca phẫu thuật.
Đồng nghĩaescape dangerrecover
Cụm hay dùngbe out of the woods for nowbe out of the woods after difficulties
Thường dùng để chỉ sự phục hồi từ khó khăn.
|
— |
|
/teɪk ðə hɪt/
|
phr. |
chấp nhận hậu quả của một tình huống.
He had to take the hit for the team's failure.
Anh ấy đã phải chấp nhận hậu quả cho sự thất bại của đội.
Chi tiếtShe took the hit when the project fell apart.Cô ấy đã phải chấp nhận hậu quả khi dự án tan vỡ.
Đồng nghĩaaccept blamebear the consequences
Cụm hay dùngtake the hit for a mistaketake the hit in a crisis
Dùng để chỉ sự chấp nhận trách nhiệm.
|
— |
|
/bi aʊt əv wʌnz liɡ/
|
phr. |
ở thế bất lợi so với người khác.
He felt he was out of his league in that competition.
Anh ấy cảm thấy mình ở thế bất lợi trong cuộc thi đó.
Chi tiếtShe realized she was out of her league in that job.Cô ấy nhận ra mình không đủ khả năng cho công việc đó.
Đồng nghĩadisadvantagedoutmatched
Cụm hay dùngbe out of one's league in sportsbe out of one's league in business
Dùng để chỉ sự không đủ khả năng trong một tình huống.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈluːzɪŋ saɪd/
|
phr. |
Là một phần của đội hoặc nhóm thua cuộc.
After the election, she found herself on the losing side.
Sau cuộc bầu cử, cô ấy thấy mình ở phía thua cuộc.
Chi tiếtThey were on the losing side of the debate.Họ đã ở phía thua cuộc trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩadefeatedvanquished
Cụm hay dùngbe on the losing side of an argumentfind oneself on the losing side
Thể hiện sự thua cuộc trong một tình huống cụ thể.
|
— |
|
/wɒʃ wʌnz hændz ʌv/
|
phr. |
Ngừng tham gia vào điều gì đó.
After the scandal, he washed his hands of the company.
Sau vụ bê bối, anh ấy đã rời bỏ công ty.
Chi tiếtShe decided to wash her hands of the project when it turned problematic.Cô ấy quyết định rời bỏ dự án khi nó trở nên gặp vấn đề.
Đồng nghĩadisassociatedisengage
Cụm hay dùngwash one's hands of responsibilitywash one's hands of a situation
Thể hiện sự từ bỏ trách nhiệm.
|
— |
|
/fɔːl θruː ðə kræks/
|
phr. |
bị bỏ qua hoặc không được chú ý
Some important details fell through the cracks during the planning.
Một số chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong quá trình lập kế hoạch.
Chi tiếtIf you don't keep track, tasks can easily fall through the cracks.Nếu bạn không theo dõi, các nhiệm vụ có thể dễ dàng bị bỏ qua.
Đồng nghĩabe overlookedbe neglected
Cụm hay dùngfall through the cracks in communicationlet things fall through the cracks
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quản lý.
|
— |
|
/hæv ə ˈsɛtˌbæk/
|
phr. |
trải qua một sự chậm trễ hoặc trở ngại trong tiến độ
The team had a setback in their project due to unexpected issues.
Đội đã gặp trở ngại trong dự án của họ do những vấn đề không lường trước.
Chi tiếtShe faced a setback in her career after the layoffs.Cô đã gặp trở ngại trong sự nghiệp sau khi bị sa thải.
Đồng nghĩaencounter a delayface an obstacle
Cụm hay dùnghave a setback in plansrecover from a setback
Thường dùng để mô tả sự khó khăn trong quá trình phát triển.
|
— |
|
/ɡɛt ðə ʃɔrt strɔ/
|
phr. |
được chọn cho một nhiệm vụ khó chịu
I got the short straw and had to clean up after the party.
Tôi đã được chọn cho nhiệm vụ khó chịu và phải dọn dẹp sau bữa tiệc.
Chi tiếtHe always gets the short straw when it comes to assignments.Anh ấy luôn được chọn cho nhiệm vụ khó khăn trong các công việc.
Đồng nghĩabe assigned a difficult taskdraw the short straw
Cụm hay dùngget the short straw in a groupalways get the short straw
Thường dùng để chỉ sự không công bằng trong phân công công việc.
|
— |
|
/nɑt kʌt aʊt fɔr/
|
phr. |
không phù hợp hoặc đủ khả năng cho điều gì đó
He realized he was not cut out for a job in sales.
Anh ấy nhận ra rằng mình không phù hợp với công việc bán hàng.
Chi tiếtShe found she was not cut out for the high-pressure environment.Cô ấy nhận thấy mình không phù hợp với môi trường áp lực cao.
Đồng nghĩaunsuitedunfitinappropriate
Cụm hay dùngnot cut out for leadershipnot cut out for competitive fieldsnot cut out for teamwork
Thường dùng để nói về sự không phù hợp.
|
— |
| phr. |
mất ổn định hoặc kiểm soát trong tình huống
He lost his footing during the debate.
Anh ấy đã mất kiểm soát trong cuộc tranh luận.
Chi tiếtShe lost her footing in the competition after the first round.Cô ấy đã mất kiểm soát trong cuộc thi sau vòng đầu tiên.
Đồng nghĩalose controlstumble
Cụm hay dùnglose one's footing in a situationlose one's footing in a debate
Thể hiện sự thiếu ổn định trong hành động.
|
— | |
|
/hænd ɪn jʊr kɑrdz/
|
phr. |
đầu hàng hoặc thừa nhận thất bại trong một tình huống
Realizing they couldn't win, they decided to hand in their cards.
Nhận ra rằng họ không thể thắng, họ quyết định đầu hàng.
Chi tiếtSometimes, it's better to hand in your cards than to keep struggling.Đôi khi, tốt hơn là đầu hàng hơn là tiếp tục vật lộn.
Đồng nghĩagive upsurrender
Cụm hay dùnghand in your cards gracefullyhand in your cards in defeatreluctantly hand in your cards
Dùng khi bạn cảm thấy không còn khả năng chiến thắng.
|
— |
|
/luːz ðə θrɛd/
|
phr. |
trở nên bối rối hoặc mất tập trung
During the discussion, I lost the thread of the conversation.
Trong cuộc thảo luận, tôi đã mất mạch của cuộc trò chuyện.
Chi tiếtIf you don't pay attention, you might lose the thread of the topic.Nếu bạn không chú ý, bạn có thể mất mạch của chủ đề.
Đồng nghĩalose trackget confused
Cụm hay dùnglose the thread of a storylose the thread in a discussioneasily lose the thread
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc thảo luận.
|
— |
|
/daʊn tə ðə waɪər/
|
phr. |
đến phút cuối cùng trước hạn chót
The project was completed down to the wire.
Dự án đã hoàn thành vào phút cuối.
Chi tiếtThey worked down to the wire to meet the deadline.Họ làm việc đến phút cuối để kịp hạn chót.
Đồng nghĩalast minutefinal moment
Cụm hay dùngdown to the wire situationdown to the wire deadline
Thường dùng trong công việc hoặc thể thao.
|
— |
Đang tải...