Kho từ › Collocations · globalization › increase connectivity

increase connectivity

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
tăng cường khả năng kết nối.
UK /ɪnˈkriːs kəˈnɛktɪvɪti/ · US /ɪnˈkriːs kəˈnɛktɪvɪti/
to enhance the ability to connect with others.
Technology can increase connectivity between people.
→ Công nghệ có thể tăng cường khả năng kết nối giữa mọi người.
The project aims to increase connectivity in rural areas.→ Dự án nhằm tăng cường khả năng kết nối ở các vùng nông thôn.
Đồng nghĩa
enhance connectivityboost connections
Collocations
increase internet connectivityincrease global connectivity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự kết nối trong bài luận.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...