Kho từ › academic › benefit

benefit ID 116628 //ˈbenɪfɪt//

B1 n. 📁 academic IELTS
Lợi ích
Health benefits.
→ Lợi ích sức khoẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...