Kho từ › work-career › benefit

benefit

B2 n 📁 work-career IELTS
phúc lợi
UK /ˈbenɪfɪt/ · US /ˈbenɪfɪt/
An advantage or profit gained from something.
Health insurance is a key benefit.
→ Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.
This will benefit everyone.→ Điều này sẽ có lợi cho mọi người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bene-' (tốt) và 'facere' (làm).
Đồng nghĩa
advantageprofit
Collocations
benefit frommutual benefit
Họ từ
beneficial (adj)beneficiary (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'benefit' để nhấn mạnh lợi ích trong luận văn.
Động từ 'benefit' không cần giới từ: 'benefit someone'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...