Từ vựng B2

Chủ đề work-career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

benefit

/ˈbenɪfɪt/ B2 IELTS phổ biến #8

Nghĩa

phúc lợi n

Định nghĩa · An advantage or profit gained from something.

“Health insurance is a key benefit.”Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.

“This will benefit everyone.”Điều này sẽ có lợi cho mọi người.

Đồng nghĩa advantageprofit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'bene-' (tốt) và 'facere' (làm).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'benefit' để nhấn mạnh lợi ích trong luận văn.

Ghi chú · Động từ 'benefit' không cần giới từ: 'benefit someone'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...