Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call it even

call it even

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
đồng ý rằng không ai nợ ai
UK /kɔːl ɪt ˈiːvən/ · US /kɔːl ɪt ˈiːvən/
to agree that no one owes anything to the other
Let's call it even after that last game.
→ Hãy đồng ý rằng không ai nợ ai sau trận đấu cuối cùng.
After sharing the bill, they called it even.→ Sau khi chia hóa đơn, họ đã đồng ý rằng không ai nợ ai.
Đồng nghĩa
settlebalance
Collocations
call it even after a gamecall it even on expenses
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm này khi nói về tiền bạc.
Dùng trong các tình huống tài chính hoặc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...