call out for backup
Nghĩa
Định nghĩa · to request additional help loudly
“He had to call out for backup during the incident.”Anh ấy đã phải kêu gọi hỗ trợ trong sự cố.
“They called out for backup when they felt overwhelmed.”Họ đã kêu gọi hỗ trợ khi cảm thấy bị áp lực.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng cụm này trong các tình huống thực tế.
Ghi chú · Dùng trong tình huống khẩn cấp.