Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call out for backup

/kɔːl aʊt fɔr ˈbækʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu hỗ trợ thêm một cách lớn tiếng phr.

Định nghĩa · to request additional help loudly

“He had to call out for backup during the incident.”Anh ấy đã phải kêu gọi hỗ trợ trong sự cố.

“They called out for backup when they felt overwhelmed.”Họ đã kêu gọi hỗ trợ khi cảm thấy bị áp lực.

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng cụm này trong các tình huống thực tế.

Ghi chú · Dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...