Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call to the stand

call to the stand

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu ai đó làm chứng
UK /kɔːl tə ðə stænd/ · US /kɔːl tə ðə stænd/
to ask someone to testify in a legal setting
The lawyer called the witness to the stand.
→ Luật sư đã yêu cầu nhân chứng lên làm chứng.
He was called to the stand during the trial.→ Anh ấy đã được yêu cầu lên làm chứng trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
summonrequest testimony
Collocations
call to the stand in courtcall a witness to the stand
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng cụm này trong các tình huống pháp lý.
Thường dùng trong các phiên tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...